離格 lí gé · li cách Hán Việt: li cách · Pinyin: lí gé Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 格 (cách)Pinyinlí géHán Việtli cáchCấu tạo離 + 格 · li + cách nghĩa thành phần: li + cách Nghĩa EngCihui 離格 lígé* v.o. <coll.> go beyond what is proper; be out of place ◆n. <lg.> ablative