離機 li ki Hán Việt: li ki Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 機 (ki)Hán Việtli kiCấu tạo離 + 機 · li + ki nghĩa thành phần: li + ki Nghĩa EngCihui 離機 íjī v.o. deplane