離橫 lí héng · li hoành Hán Việt: li hoành · Pinyin: lí héng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 橫 (hoành)Pinyinlí héngHán Việtli hoànhCấu tạo離 + 橫 · li + hoành nghĩa thành phần: li + hoành