離照 lí zhào · li chiếu Hán Việt: li chiếu · Pinyin: lí zhào Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 照 (chiếu)Pinyinlí zhàoHán Việtli chiếuCấu tạo離 + 照 · li + chiếu nghĩa thành phần: li + chiếu