離瓣 li biện Hán Việt: li biện Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 瓣 (biện)Hán Việtli biệnCấu tạo離 + 瓣 · li + biện nghĩa thành phần: li + biện Nghĩa EngCihui 離瓣 íbàn* attr. <bot.> polypetalous; choripetalous