離痕 lí hén · li ngân Hán Việt: li ngân · Pinyin: lí hén Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 痕 (ngân)Pinyinlí hénHán Việtli ngânCấu tạo離 + 痕 · li + ngân nghĩa thành phần: li + ngân