離相 lí xiāng · li tương Hán Việt: li tương · Pinyin: lí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 相 (tương)Pinyinlí xiāngHán Việtli tươngCấu tạo離 + 相 · li + tương nghĩa thành phần: li + tương Nghĩa ViệtCihui li tướng (術語)法華經所說三相之一。見三相條。☸