離磬 lí qìng · li khánh Hán Việt: li khánh · Pinyin: lí qìng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 磬 (khánh)Pinyinlí qìngHán Việtli khánhCấu tạo離 + 磬 · li + khánh nghĩa thành phần: li + khánh