離立 lí lì · li lập Hán Việt: li lập · Pinyin: lí lì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 立 (lập)Pinyinlí lìHán Việtli lậpCấu tạo離 + 立 · li + lập nghĩa thành phần: li + lập