離經 lí jīng · li kinh Hán Việt: li kinh · Pinyin: lí jīng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 經 (kinh)Pinyinlí jīngHán Việtli kinhCấu tạo離 + 經 · li + kinh nghĩa thành phần: li + kinh Nghĩa EngCihui 離經 íjīng v.o. 1. punctuate a classical text 2. deviate from orthodoxy