離聚 lí jù · li tụ Hán Việt: li tụ · Pinyin: lí jù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 聚 (tụ)Pinyinlí jùHán Việtli tụCấu tạo離 + 聚 · li + tụ nghĩa thành phần: li + tụ