離腸

lí cháng li tràng

Hán Việt: li tràng · Pinyin: lí cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 別離思念的心情。唐.陸龜蒙〈奉和襲美行次野梅次韻〉:「不知謝客離腸醒,臨水剛添萬恨來。」