離謗 lí bàng · li báng Hán Việt: li báng · Pinyin: lí bàng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 謗 (báng)Pinyinlí bàngHán Việtli bángCấu tạo離 + 謗 · li + báng nghĩa thành phần: li + báng