離身
li thân
Hán Việt: li thân · Pinyin: lí shēn
Tổng quan
rời khỏi người
Nghĩa
Việt
- Cihui rời khỏi người
Eng
- Cihui 離身 íshēn* v.o. be apart from the body; depart from the body
Hán Việt: li thân · Pinyin: lí shēn
rời khỏi người