離辭 lí cí · li từ Hán Việt: li từ · Pinyin: lí cí Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 辭 (từ)Pinyinlí cíHán Việtli từCấu tạo離 + 辭 · li + từ nghĩa thành phần: li + từ