離逖

lí tì li địch

Hán Việt: li địch · Pinyin: lí tì

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (địch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠離。《書經.多方》:「我則致天之罰,離逖爾土。」《漢書.卷八五.谷永傳》:「誅逐仁賢,離逖骨肉。」