離錯 lí cuò · li thác Hán Việt: li thác · Pinyin: lí cuò Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 錯 (thác)Pinyinlí cuòHán Việtli thácCấu tạo離 + 錯 · li + thác nghĩa thành phần: li + thác