離阻 lí zǔ · li trở Hán Việt: li trở · Pinyin: lí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 阻 (trở)Pinyinlí zǔHán Việtli trởCấu tạo離 + 阻 · li + trở nghĩa thành phần: li + trở