離離亮亮 lí lí liàng liàng · li li lượng lượng Hán Việt: li li lượng lượng · Pinyin: lí lí liàng liàng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 離 (li) + 亮 (lượng) + 亮 (lượng)Pinyinlí lí liàng liàngHán Việtli li lượng lượngCấu tạo離 + 離 + 亮 + 亮 · li + li + lượng + lượng nghĩa thành phần: li + li + lượng + lượng