離離光光

lí lí guāng guāng li li quang quang

Hán Việt: li li quang quang · Pinyin: lí lí guāng guāng

Tổng quan

nhìn không có sức sống

Cấu tạo: (li) + (li) + (quang) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn không có sức sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。目光呆滞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。目光呆滞。

Eng

  • CC-CEDICT lackluster (look)
  • Cihui lackluster (look)