離離矗矗 lí lí chù chù · li li súc súc Hán Việt: li li súc súc · Pinyin: lí lí chù chù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 離 (li) + 矗 (súc) + 矗 (súc)Pinyinlí lí chù chùHán Việtli li súc súcCấu tạo離 + 離 + 矗 + 矗 · li + li + súc + súc nghĩa thành phần: li + li + súc + súc