離顯 lí xiǎn · li hiển Hán Việt: li hiển · Pinyin: lí xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 顯 (hiển)Pinyinlí xiǎnHán Việtli hiểnCấu tạo離 + 顯 · li + hiển nghĩa thành phần: li + hiển