離駒 lí jū · li câu Hán Việt: li câu · Pinyin: lí jū Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 駒 (câu)Pinyinlí jūHán Việtli câuCấu tạo離 + 駒 · li + câu nghĩa thành phần: li + câu