離體 li thể Hán Việt: li thể Tổng quan ly thể Cấu tạo: 離 (li) + 體 (thể)Hán Việtli thểCấu tạo離 + 體 · li + thể nghĩa thành phần: li + thể Nghĩa ViệtCihui ly thể