難上難

nán shàng nán nan thượng nan

Hán Việt: nan thượng nan · Pinyin: nán shàng nán

Tổng quan

cực kỳ khó khăn | còn khó hơn

Cấu tạo: (nan) + (thượng) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ khó khăn | còn khó hơn

Eng

  • CC-CEDICT extremely difficult|even more difficult
  • Cihui 難上難 ánshàngnán attr. extremely difficult