難住
nan trụ
Hán Việt: nan trụ · Pinyin: nán zhù
Tổng quan
làm bối rối | làm khó
Nghĩa
Việt
- Cihui làm bối rối | làm khó
Eng
- CC-CEDICT to baffle; to stump
- Cihui 難住 ánzhù* r.v. be stumped | Nà ²dào shùxué ²tí bǎ wǒ ∼ le. That math problem stumped me.