難倒
nan đảo
Hán Việt: nan đảo · Pinyin: nán dǎo
Tổng quan
làm bối rối | làm cho khó hiểu | làm khó
Nghĩa
Việt
- Cihui làm bối rối | làm cho khó hiểu | làm khó
Eng
- CC-CEDICT to baffle|to confound|to stump
- Cihui to baffle; to confound; to stump