难报经 nan báo kinh Hán Việt: nan báo kinh Tổng quan nan báo kinh (經名)父母恩難報經之略名。☸ Cấu tạo: 难 (nan) + 报 (báo) + 经 (kinh)Hán Việtnan báo kinhCấu tạo难 + 报 + 经 · nan + báo + kinh nghĩa thành phần: nan + báo + kinh Nghĩa ViệtCihui nan báo kinh (經名)父母恩難報經之略名。☸