難寫 nan tả Hán Việt: nan tả Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 寫 (tả)Hán Việtnan tảCấu tạo難 + 寫 · nan + tả nghĩa thành phần: nan + tả Nghĩa EngCihui 難寫 ánxiě s.v. difficult to write