難廢棄

nan phế khí

Hán Việt: nan phế khí

Tổng quan

(pháp lý) tính không thể huỷ bỏ, tính không thể th

Cấu tạo: (nan) + (phế) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) tính không thể huỷ bỏ, tính không thể th