難捱
nan nhai
Hán Việt: nan nhai · Pinyin: nán āi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui khó khăn | chật vật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"难挨"; 不易忍受。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"难挨"。 2.不易忍受。
Eng
- CC-CEDICT trying|difficult
- Cihui trying; difficult