難活 nán huó · nan hoạt Hán Việt: nan hoạt · Pinyin: nán huó Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 活 (hoạt)Pinyinnán huóHán Việtnan hoạtCấu tạo難 + 活 · nan + hoạt nghĩa thành phần: nan + hoạt Nghĩa EngCihui 難活 ánhuó* s.v. <topo.> sick; ill; in distress