難測
nan trắc
Hán Việt: nan trắc · Pinyin: nán cè
Tổng quan
khó lường
Nghĩa
Việt
- Cihui khó lường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不容易揣測。《左傳.莊公十年》:「夫大國難測也,懼有伏焉。」《三國演義》第五二回:「趙範初降,其心難測。」
Eng
- CC-CEDICT hard to fathom
- Cihui hard to fathom