难祔

nán fù nan phụ

Hán Việt: nan phụ · Pinyin: nán fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 列入配享祖庙之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.列入配享祖庙之位。