難經

nàn jīng nan kinh

Hán Việt: nan kinh · Pinyin: nàn jīng

Tổng quan

Kinh Điển về Vấn Đề Y Học, khoảng thế kỷ 1 SCN | viết tắt của 黃帝八十一難經|黄帝八十一难经

Cấu tạo: (nan) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kinh Điển về Vấn Đề Y Học, khoảng thế kỷ 1 SCN | viết tắt của 黃帝八十一難經|黄帝八十一难经

Eng

  • CC-CEDICT Classic on Medical Problems, c. 1st century AD|abbr. for 黃帝八十一難經|黄帝八十一难经[Huang2 di4 Ba1 shi2 yi1 Nan4 jing1]
  • Cihui Classic on Medical Problems, c. 1st century AD; abbr. for 黃帝八十一難經|黄帝八十一难经