難耐
nan nại
Hán Việt: nan nại · Pinyin: nán nài
Tổng quan
khó nhịn
Nghĩa
Việt
- Cihui khó nhịn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法忍耐。《新五代史.卷三○.漢臣傳.史弘肇傳》:「弘肇不喜賓客,嘗言:『文人難耐,呼我為卒』。」
Eng
- Cihui 難耐 ánnài v.p. hard to endure
Hán Việt: nan nại · Pinyin: nán nài
khó nhịn