難色

nán sè nan sắc

Hán Việt: nan sắc · Pinyin: nán sè

Tổng quan

ngượng nghịu: lúng túng

Cấu tạo: (nan) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngượng nghịu: lúng túng
  • Cihui ẻ mặt khó khăn, có dáng miễn cưỡng. nan sắc nan sắc ☆Vẻ mặt khó khăn, có dáng miễn cưỡng. ngượng nghịu; lúng túng。為難的表情。 面有難色。 vẻ mặt lúng túng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為難的表情。《初刻拍案驚奇》卷一五:「衛朝奉見頭次索價太多,故作難色;今又減了二百之數,難道還有不願之理?」

Eng

  • Cihui 難色 nánsè n. expression of reluctance

ja

  • JMdict disapproval|reluctance|unwillingness