难陟 nán zhì · nan trắc Hán Việt: nan trắc · Pinyin: nán zhì Tổng quan Cấu tạo: 难 (nan) + 陟 (trắc)Pinyinnán zhìHán Việtnan trắcCấu tạo难 + 陟 · nan + trắc nghĩa thành phần: nan + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升登。Tân Hoa Tự Điển 1.升登。