雨凍 yǔ dòng · vũ đống Hán Việt: vũ đống · Pinyin: yǔ dòng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 凍 (đống)Pinyinyǔ dòngHán Việtvũ đốngCấu tạo雨 + 凍 · vũ + đống nghĩa thành phần: vũ + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冰雹; 指雪花。Tân Hoa Tự Điển 1.指冰雹。 2.指雪花。