雨別 yǔ bié · vũ biệt Hán Việt: vũ biệt · Pinyin: yǔ bié Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 別 (biệt)Pinyinyǔ biéHán Việtvũ biệtCấu tạo雨 + 別 · vũ + biệt nghĩa thành phần: vũ + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓离散。Tân Hoa Tự Điển 1.谓离散。