雨勢 yǔ shì · vũ thế Hán Việt: vũ thế · Pinyin: yǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 勢 (thế)Pinyinyǔ shìHán Việtvũ thếCấu tạo雨 + 勢 · vũ + thế nghĩa thành phần: vũ + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下雨的情況。如:「雨勢很大,最好不要出門。」EngCihui 雨勢 yǔshì n. amount and force of rainfall