雨區 vũ khu Hán Việt: vũ khu Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 區 (khu)Hán Việtvũ khuCấu tạo雨 + 區 · vũ + khu nghĩa thành phần: vũ + khu Nghĩa EngCihui 雨區 ǔqū* p.w. rain area/field/belt