雨墮 yǔ duò · vũ đọa Hán Việt: vũ đọa · Pinyin: yǔ duò Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 墮 (đọa)Pinyinyǔ duòHán Việtvũ đọaCấu tạo雨 + 墮 · vũ + đọa nghĩa thành phần: vũ + đọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人性情急暴﹐喜怒无常。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人性情急暴﹐喜怒无常。