雨聲兒

vũ thanh nhi

Hán Việt: vũ thanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thanh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雨聲兒 ǔshēngr ►See ¹yǔshēng