雨射 yǔ shè · vũ xạ Hán Việt: vũ xạ · Pinyin: yǔ shè Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 射 (xạ)Pinyinyǔ shèHán Việtvũ xạCấu tạo雨 + 射 · vũ + xạ nghĩa thành phần: vũ + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箭发如雨。Tân Hoa Tự Điển 1.箭发如雨。