雨布

yǔ bù vũ bố

Hán Việt: vũ bố · Pinyin: yǔ bù

Tổng quan

bạt che mưa

Cấu tạo: (vũ) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạt che mưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮雨用的油布或厚布。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可以遮雨用的布,如油布、胶布、塑料布等。

Eng

  • CC-CEDICT rain tarp
  • Cihui rain tarp