雨師

yǔ shī vũ sư

Hán Việt: vũ sư · Pinyin: yǔ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中司雨的神; 用以指雨; 柽柳的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中司雨的神。 2.用以指雨。 3.柽柳的别称。

Eng

  • Cihui 雨師 yǔshī n. rain god