雨庇 yǔ bì · vũ tí Hán Việt: vũ tí · Pinyin: yǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 庇 (tí)Pinyinyǔ bìHán Việtvũ tíCấu tạo雨 + 庇 · vũ + tí nghĩa thành phần: vũ + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门窗上端遮雨的遮檐。Tân Hoa Tự Điển 1.门窗上端遮雨的遮檐。