雨情
vũ tình
Hán Việt: vũ tình · Pinyin: yǔ qíng
Tổng quan
tình hình mưa。某個地區降雨的情況。
Nghĩa
Việt
- Cihui tình hình mưa。某個地區降雨的情況。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某个地区降雨的情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.某个地区降雨的情况。
Eng
- Cihui 雨情 ǔqíng n. local rainfall