雨意

yǔ yì vũ ý

Hán Việt: vũ ý · Pinyin: yǔ yì

Tổng quan

dấu hiệu sắp mưa; muốn mưa。要下雨的徵兆。 陰雲密佈,雨意正濃。 mây đen dày đặc, trời sắp mưa rồi. 天空萬里無雲,沒有一絲雨意。 trời quang đãng không mây, không có dấu hiệu mưa gì cả.

Cấu tạo: (vũ) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu hiệu sắp mưa; muốn mưa。要下雨的徵兆。 陰雲密佈,雨意正濃。 mây đen dày đặc, trời sắp mưa rồi. 天空萬里無雲,沒有一絲雨意。 trời quang đãng không mây, không có dấu hiệu mưa gì cả.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 要下雨的征兆:阴云密布,~正浓|天空万里无云,没有一丝~。

Eng

  • Cihui 雨意 yǔyì n. signs of approaching rain

ja

  • JMdict signs of rain